保守療法

bảo thủ liệu pháp

Hán Việt: bảo thủ liệu pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (thủ) + (liệu) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 保守療法 ǎoshǒu liáofǎ n. <med.> conservative treatment