保守的人
bảo thủ đích nhân
Hán Việt: bảo thủ đích nhân
Tổng quan
bảo thủ; chậm tiến, người bảo thủ; người chậm tiến, người lạc hậu, (từ lóng) ông ấy, bà ấy, ông gì, bà gì
Nghĩa
Việt
- Cihui bảo thủ; chậm tiến, người bảo thủ; người chậm tiến, người lạc hậu, (từ lóng) ông ấy, bà ấy, ông gì, bà gì