保守的方言

bảo thủ đích phương ngôn

Hán Việt: bảo thủ đích phương ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (thủ) + (đích) + (phương) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 保守的方言 ǎoshǒu de fāngyán n. <lg.> conservative dialect/topolect