保守的說 bảo thủ đích thuyết Hán Việt: bảo thủ đích thuyết Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 守 (thủ) + 的 (đích) + 說 (thuyết)Hán Việtbảo thủ đích thuyếtCấu tạo保 + 守 + 的 + 說 · bảo + thủ + đích + thuyết nghĩa thành phần: bảo + thủ + đích + thuyết Nghĩa EngCihui understated