保守祕密 bảo thủ bí mật Hán Việt: bảo thủ bí mật Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 守 (thủ) + 祕 (bí) + 密 (mật)Hán Việtbảo thủ bí mậtCấu tạo保 + 守 + 祕 + 密 · bảo + thủ + bí + mật nghĩa thành phần: bảo + thủ + bí + mật Nghĩa EngCihui button up one's lip