保守論者

bảo thủ luận giả

Hán Việt: bảo thủ luận giả

Tổng quan

(chính trị) phản động, kẻ phản động

Cấu tạo: (bảo) + (thủ) + (luận) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (chính trị) phản động, kẻ phản động