保安团

bǎo ān tuánbảo an đoàn

Hán Việt: bảo an đoàn · Pinyin: bǎo ān tuán

Tổng quan

ĐOÀN; lực lượng bảo vệ hoà bình.; Heimwehr (tổ chức địa phương được thành lập sau thế chiến thứ nhất ở Áo)

Cấu tạo: 保 (bảo) + 安 (an) + 團 (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóm giữ gìn hòa bình
  • Tần suất từ Heimwehr

Eng

  • Cihui peace keeping group
  • Tần suất từ peace keeping group

Đức

  • Handedict Heimwehr

Từ liên quan

Gần nghĩa

保安族 · 保安队 · 保安隊 · 保安 · 保安人员 · 保安部队 · 保安局局长 · 保安自动化