保安建議 bảo an kiến nghị Hán Việt: bảo an kiến nghị Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 安 (an) + 建 (kiến) + 議 (nghị)Hán Việtbảo an kiến nghịCấu tạo保 + 安 + 建 + 議 · bảo + an + kiến + nghị nghĩa thành phần: bảo + an + kiến + nghị Nghĩa EngCihui security advisory