保安漏洞 bảo an lậu đỗng Hán Việt: bảo an lậu đỗng Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 安 (an) + 漏 (lậu) + 洞 (đỗng)Hán Việtbảo an lậu đỗngCấu tạo保 + 安 + 漏 + 洞 · bảo + an + lậu + đỗng nghĩa thành phần: bảo + an + lậu + đỗng Nghĩa EngCihui vulnerability