保安系統 bǎo ān xì tǒng · bảo an hệ thống Hán Việt: bảo an hệ thống · Pinyin: bǎo ān xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 安 (an) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinbǎo ān xì tǒngHán Việtbảo an hệ thốngCấu tạo保 + 安 + 系 + 統 · bảo + an + hệ + thống nghĩa thành phần: bảo + an + hệ + thống