保安警报 bảo an cảnh báo Hán Việt: bảo an cảnh báo Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 安 (an) + 警 (cảnh) + 报 (báo)Hán Việtbảo an cảnh báoCấu tạo保 + 安 + 警 + 报 · bảo + an + cảnh + báo nghĩa thành phần: bảo + an + cảnh + báo Nghĩa EngCihui security alert