保安風險評估

bảo an phong hiểm bình cổ

Hán Việt: bảo an phong hiểm bình cổ

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (an) + (phong) + (hiểm) + (bình) + (cổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui security risk assessment