保定地區 bǎo dìng dì qū · bảo định địa khu Hán Việt: bảo định địa khu · Pinyin: bǎo dìng dì qū Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 定 (định) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinbǎo dìng dì qūHán Việtbảo định địa khuCấu tạo保 + 定 + 地 + 區 · bảo + định + địa + khu nghĩa thành phần: bảo + định + địa + khu