保家衛國

bǎo jiā wèi guó bảo gia vệ quốc

Hán Việt: bảo gia vệ quốc · Pinyin: bǎo jiā wèi guó

Tổng quan

bảo vệ gia đình, vệ quốc (thành ngữ) | quốc phòng

Cấu tạo: (bảo) + (gia) + (vệ) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo vệ gia đình, vệ quốc (thành ngữ) | quốc phòng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保卫家乡和祖国。

Eng

  • CC-CEDICT guard home, defend the country (idiom); national defense
  • Cihui 保家衛國 ǎojiāwèiguó f.e. protect home and defend the country