保密義務 bǎo mì yì wù · bảo mật nghĩa vụ Hán Việt: bảo mật nghĩa vụ · Pinyin: bǎo mì yì wù Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 密 (mật) + 義 (nghĩa) + 務 (vụ)Pinyinbǎo mì yì wùHán Việtbảo mật nghĩa vụCấu tạo保 + 密 + 義 + 務 · bảo + mật + nghĩa + vụ nghĩa thành phần: bảo + mật + nghĩa + vụ