保密措施 bảo mật thố thi Hán Việt: bảo mật thố thi Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 密 (mật) + 措 (thố) + 施 (thi)Hán Việtbảo mật thố thiCấu tạo保 + 密 + 措 + 施 · bảo + mật + thố + thi nghĩa thành phần: bảo + mật + thố + thi Nghĩa EngCihui cryptosecurity