保密等級

bảo mật đẳng cấp

Hán Việt: bảo mật đẳng cấp

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (mật) + (đẳng) + (cấp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 保密等級 ǎomì děngjí n. security classification