保密防諜
bảo mật phòng điệp
Hán Việt: bảo mật phòng điệp
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 保守機密,防範間諜。如:「保密防諜,人人有責。」
Eng
- Cihui 保密防諜 ǎomìfángdié f.e. keep secrets and prevent espionage
Hán Việt: bảo mật phòng điệp