保山地區 bǎo shān dì qū · bảo san địa khu Hán Việt: bảo san địa khu · Pinyin: bǎo shān dì qū Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 山 (san) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinbǎo shān dì qūHán Việtbảo san địa khuCấu tạo保 + 山 + 地 + 區 · bảo + san + địa + khu nghĩa thành phần: bảo + san + địa + khu