保護外殼 bǎo hù wài ké · bảo hộ ngoại xác Hán Việt: bảo hộ ngoại xác · Pinyin: bǎo hù wài ké Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 外 (ngoại) + 殼 (xác)Pinyinbǎo hù wài kéHán Việtbảo hộ ngoại xácCấu tạo保 + 護 + 外 + 殼 · bảo + hộ + ngoại + xác nghĩa thành phần: bảo + hộ + ngoại + xác