保護開關 bǎo hù kāi guān · bảo hộ khai quan Hán Việt: bảo hộ khai quan · Pinyin: bǎo hù kāi guān Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 開 (khai) + 關 (quan)Pinyinbǎo hù kāi guānHán Việtbảo hộ khai quanCấu tạo保 + 護 + 開 + 關 · bảo + hộ + khai + quan nghĩa thành phần: bảo + hộ + khai + quan