保護接觸器 bǎo hù jiē chù qì · bảo hộ tiếp xúc khí Hán Việt: bảo hộ tiếp xúc khí · Pinyin: bǎo hù jiē chù qì Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 器 (khí)Pinyinbǎo hù jiē chù qìHán Việtbảo hộ tiếp xúc khíCấu tạo保 + 護 + 接 + 觸 + 器 · bảo + hộ + tiếp + xúc + khí nghĩa thành phần: bảo + hộ + tiếp + xúc + khí