保護期限 bǎo hù qī xiàn · bảo hộ kì hạn Hán Việt: bảo hộ kì hạn · Pinyin: bǎo hù qī xiàn Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 期 (kì) + 限 (hạn)Pinyinbǎo hù qī xiànHán Việtbảo hộ kì hạnCấu tạo保 + 護 + 期 + 限 · bảo + hộ + kì + hạn nghĩa thành phần: bảo + hộ + kì + hạn