保護組織 bǎo hù zǔ zhī · bảo hộ tổ chức Hán Việt: bảo hộ tổ chức · Pinyin: bǎo hù zǔ zhī Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 組 (tổ) + 織 (chức)Pinyinbǎo hù zǔ zhīHán Việtbảo hộ tổ chứcCấu tạo保 + 護 + 組 + 織 · bảo + hộ + tổ + chức nghĩa thành phần: bảo + hộ + tổ + chức