保拉路斯 bǎo lā lù sī · bảo lạp lộ tư Hán Việt: bảo lạp lộ tư · Pinyin: bǎo lā lù sī Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 拉 (lạp) + 路 (lộ) + 斯 (tư)Pinyinbǎo lā lù sīHán Việtbảo lạp lộ tưCấu tạo保 + 拉 + 路 + 斯 · bảo + lạp + lộ + tư nghĩa thành phần: bảo + lạp + lộ + tư