保持不動 bảo trì bất động Hán Việt: bảo trì bất động Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 不 (bất) + 動 (động)Hán Việtbảo trì bất độngCấu tạo保 + 持 + 不 + 動 · bảo + trì + bất + động nghĩa thành phần: bảo + trì + bất + động Nghĩa EngCihui hold still