保持交往

bǎo chí jiāo wǎng bảo trì giao vãng

Hán Việt: bảo trì giao vãng · Pinyin: bǎo chí jiāo wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (trì) + (giao) + (vãng)