保持健康 bảo trì kiện khang Hán Việt: bảo trì kiện khang Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 健 (kiện) + 康 (khang)Hán Việtbảo trì kiện khangCấu tạo保 + 持 + 健 + 康 · bảo + trì + kiện + khang nghĩa thành phần: bảo + trì + kiện + khang Nghĩa EngCihui keep fit