保持克制 bǎo chí kè zhì·bảo trì khắc chế Hán Việt: bảo trì khắc chế · Pinyin: bǎo chí kè zhì Tổng quan giữ kiềm chế Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 克 (khắc) + 制 (chế)Pinyinbǎo chí kè zhìHán Việtbảo trì khắc chếTừ loạiđộngCấu tạo保 + 持 + 克 + 制 · bảo + trì + khắc + chế nghĩa thành phần: bảo + trì + khắc + chế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiềm chếEngCihui to exercise restraint Từ liên quan Gần nghĩa保持原貌 · 保持平衡 · 保持联络 · 保持乐观的 · 保持力 · 保持原味地 · 保持原味的 · 保持器