保持克制

bǎo chí kè zhì bảo trì khắc chế

Hán Việt: bảo trì khắc chế · Pinyin: bǎo chí kè zhì

Tổng quan

giữ kiềm chế

Cấu tạo: (bảo) + (trì) + (khắc) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữ kiềm chế

Eng

  • Cihui to exercise restraint