保持冷靜 bảo trì lãnh tĩnh Hán Việt: bảo trì lãnh tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 冷 (lãnh) + 靜 (tĩnh)Hán Việtbảo trì lãnh tĩnhCấu tạo保 + 持 + 冷 + 靜 · bảo + trì + lãnh + tĩnh nghĩa thành phần: bảo + trì + lãnh + tĩnh Nghĩa EngCihui keep level head