保持安靜 bảo trì an tĩnh Hán Việt: bảo trì an tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 安 (an) + 靜 (tĩnh)Hán Việtbảo trì an tĩnhCấu tạo保 + 持 + 安 + 靜 · bảo + trì + an + tĩnh nghĩa thành phần: bảo + trì + an + tĩnh Nghĩa EngCihui keep quiet