保持尊嚴 bảo trì tôn nghiêm Hán Việt: bảo trì tôn nghiêm Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 尊 (tôn) + 嚴 (nghiêm)Hán Việtbảo trì tôn nghiêmCấu tạo保 + 持 + 尊 + 嚴 · bảo + trì + tôn + nghiêm nghĩa thành phần: bảo + trì + tôn + nghiêm Nghĩa EngCihui keep one's gravity