保持平衡
bảo trì bình hành
Hán Việt: bảo trì bình hành · Pinyin: bǎo chí píng héng
Tổng quan
đu đưa, lúc lắc, bập bềnh
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giữ thăng bằng
- Tần suất từ đu đưa, lúc lắc, bập bềnh
Mainland
- Kaggle Zh-Vi in good trim
Eng
- Tần suất từ in good trim
Đức
- Handedict balanciert