保持平衡

bǎo chí píng héng bảo trì bình hành

Hán Việt: bảo trì bình hành · Pinyin: bǎo chí píng héng

Tổng quan

đu đưa, lúc lắc, bập bềnh

Cấu tạo: (bảo) + (trì) + (bình) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đu đưa, lúc lắc, bập bềnh