保持平衡

bǎo chí píng héngbảo trì bình hành

Hán Việt: bảo trì bình hành · Pinyin: bǎo chí píng héng

Tổng quan

đu đưa, lúc lắc, bập bềnh

Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 平 (bình) + 衡 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giữ thăng bằng
  • Tần suất từ đu đưa, lúc lắc, bập bềnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi in good trim

Eng

  • Tần suất từ in good trim

Đức

  • Handedict balanciert

Từ liên quan

Gần nghĩa

保持克制 · 保持原貌 · 保持联络 · 平衡不稳 · 平衡差度 · 平衡装置 · 保持乐观的 · 保持力