保持恆溫 bảo trì hằng ôn Hán Việt: bảo trì hằng ôn Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 恆 (hằng) + 溫 (ôn)Hán Việtbảo trì hằng ônCấu tạo保 + 持 + 恆 + 溫 · bảo + trì + hằng + ôn nghĩa thành phần: bảo + trì + hằng + ôn Nghĩa EngCihui homoiothermism