保持晚節 bảo trì vãn tiết Hán Việt: bảo trì vãn tiết Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 晚 (vãn) + 節 (tiết)Hán Việtbảo trì vãn tiếtCấu tạo保 + 持 + 晚 + 節 · bảo + trì + vãn + tiết nghĩa thành phần: bảo + trì + vãn + tiết Nghĩa EngCihui 保持晚節 ǎochí wǎnjié v.o. keep one's integrity in old age