保持現場

bảo trì hiện tràng

Hán Việt: bảo trì hiện tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (trì) + (hiện) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 保持現場 ǎochí xiànchǎng v.o. preserve the scene of a crime