保持電路 bǎo chí diàn lù · bảo trì điện lộ Hán Việt: bảo trì điện lộ · Pinyin: bǎo chí diàn lù Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 電 (điện) + 路 (lộ)Pinyinbǎo chí diàn lùHán Việtbảo trì điện lộCấu tạo保 + 持 + 電 + 路 · bảo + trì + điện + lộ nghĩa thành phần: bảo + trì + điện + lộ