保持联络

bảo trì liên lạc

Hán Việt: bảo trì liên lạc

Tổng quan

giữ liên lạc; bắt liên lạc

Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 聯 (liên) + 絡 (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giữ liên lạc
  • Tần suất từ giữ liên lạc; bắt liên lạc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi keep in contact

Eng

  • Tần suất từ keep in contact

Từ liên quan

Gần nghĩa

保持克制 · 保持原貌 · 保持平衡 · 保持乐观的 · 保持力 · 保持原味地 · 保持原味的 · 保持器