保持聯絡

bảo trì liên lạc

Hán Việt: bảo trì liên lạc

Tổng quan

giữ liên lạc; bắt liên lạc

Cấu tạo: (bảo) + (trì) + (liên) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữ liên lạc; bắt liên lạc