保持肅靜 bǎo chí sù jìng · bảo trì túc tĩnh Hán Việt: bảo trì túc tĩnh · Pinyin: bǎo chí sù jìng Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 肅 (túc) + 靜 (tĩnh)Pinyinbǎo chí sù jìngHán Việtbảo trì túc tĩnhCấu tạo保 + 持 + 肅 + 靜 · bảo + trì + túc + tĩnh nghĩa thành phần: bảo + trì + túc + tĩnh