保持警惕 bảo trì cảnh dịch Hán Việt: bảo trì cảnh dịch Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 警 (cảnh) + 惕 (dịch)Hán Việtbảo trì cảnh dịchCấu tạo保 + 持 + 警 + 惕 · bảo + trì + cảnh + dịch nghĩa thành phần: bảo + trì + cảnh + dịch Nghĩa EngCihui on the alert