保持記錄 bảo trì kí lục Hán Việt: bảo trì kí lục Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 記 (kí) + 錄 (lục)Hán Việtbảo trì kí lụcCấu tạo保 + 持 + 記 + 錄 · bảo + trì + kí + lục nghĩa thành phần: bảo + trì + kí + lục Nghĩa EngCihui hold record