保持距離 bảo trì cự li Hán Việt: bảo trì cự li Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 距 (cự) + 離 (li)Hán Việtbảo trì cự liCấu tạo保 + 持 + 距 + 離 · bảo + trì + cự + li nghĩa thành phần: bảo + trì + cự + li Nghĩa EngCihui remain at arm's length