保持迴路 bǎo chí huí lù · bảo trì hồi lộ Hán Việt: bảo trì hồi lộ · Pinyin: bǎo chí huí lù Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 迴 (hồi) + 路 (lộ)Pinyinbǎo chí huí lùHán Việtbảo trì hồi lộCấu tạo保 + 持 + 迴 + 路 · bảo + trì + hồi + lộ nghĩa thành phần: bảo + trì + hồi + lộ