保持鎮靜 bảo trì trấn tĩnh Hán Việt: bảo trì trấn tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 鎮 (trấn) + 靜 (tĩnh)Hán Việtbảo trì trấn tĩnhCấu tạo保 + 持 + 鎮 + 靜 · bảo + trì + trấn + tĩnh nghĩa thành phần: bảo + trì + trấn + tĩnh Nghĩa EngCihui keep one's hair on