保持隊形 bảo trì đội hình Hán Việt: bảo trì đội hình Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 隊 (đội) + 形 (hình)Hán Việtbảo trì đội hìnhCấu tạo保 + 持 + 隊 + 形 · bảo + trì + đội + hình nghĩa thành phần: bảo + trì + đội + hình Nghĩa EngCihui keep rank