保暖性能 bǎo nuǎn xìng néng · bảo noãn tính năng Hán Việt: bảo noãn tính năng · Pinyin: bǎo nuǎn xìng néng Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 暖 (noãn) + 性 (tính) + 能 (năng)Pinyinbǎo nuǎn xìng néngHán Việtbảo noãn tính năngCấu tạo保 + 暖 + 性 + 能 · bảo + noãn + tính + năng nghĩa thành phần: bảo + noãn + tính + năng