保有時間

bảo hữu thì gian

Hán Việt: bảo hữu thì gian

Tổng quan

đất cho làm rẽ, đất phát canh, sự chiếm hữu, sự hưởng dụng; thời gian chiếm hữu, thời gian hưởng dụng, nhiệm kỳ, thái ấp

Cấu tạo: (bảo) + (hữu) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất cho làm rẽ, đất phát canh, sự chiếm hữu, sự hưởng dụng; thời gian chiếm hữu, thời gian hưởng dụng, nhiệm kỳ, thái ấp