保業守成 bǎo yè shǒu chéng · bảo nghiệp thủ thành Hán Việt: bảo nghiệp thủ thành · Pinyin: bǎo yè shǒu chéng Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 業 (nghiệp) + 守 (thủ) + 成 (thành)Pinyinbǎo yè shǒu chéngHán Việtbảo nghiệp thủ thànhCấu tạo保 + 業 + 守 + 成 · bảo + nghiệp + thủ + thành nghĩa thành phần: bảo + nghiệp + thủ + thành