保泰持盈 bǎo tài chì yíng · bảo thái trì doanh Hán Việt: bảo thái trì doanh · Pinyin: bǎo tài chì yíng Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 泰 (thái) + 持 (trì) + 盈 (doanh)Pinyinbǎo tài chì yíngHán Việtbảo thái trì doanhCấu tạo保 + 泰 + 持 + 盈 · bảo + thái + trì + doanh nghĩa thành phần: bảo + thái + trì + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指保持安定兴盛的局面。